hốc xì

Học thuật
Thân thiện
hốc xì

Hắn đánh bài cả đêm nhưng cuối cùng vẫn hốc xì.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ thông tục):
    • Không , không được , hoàn toàn trắng tay: Dùng để diễn tả việc không đạt được kết quả, lợi ích hay phần thưởng nào sau một nỗ lực hoặc kỳ vọng. Thường thể hiện sự thất vọng, chán nản.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Cả ngày đi câu, về hốc xì! (Cả ngày đi câu , về tay trắng!)
    • Hy vọng trúng số, nhưng cuối cùng vẫn hốc xì. (Hy vọng trúng số, nhưng cuối cùng vẫn chẳng được .)
    • tính làm ăn lớn, ai ngờ hốc xì hết vốn. ( tính làm ăn lớn, ai ngờ mất trắng hết vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hốc xì ăn": Một biến thể nhấn mạnh, có nghĩakhông để ăn, hoàn toàn đói meo.
    • Hôm nay nhà không , hốc xì ăn rồi. (Hôm nay nhà không , chẳng để ăn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trắng tay: (thành ngữ) Chỉ tình trạng mất hết, không còn .
  • Tay trắng: (thành ngữ) Chỉ trạng thái ban đầu không , hoặc kết quả không được .
  • Hổng : (phương ngữ Nam Bộ) Không .
Từ đồng nghĩa
  • Không: Không .
  • Vô ích: Không kết quả, khôngích lợi.
  • Toi công: Mất công vô ích.
Thành ngữ liên quan
  • Công dã tràng: Chỉ việc làm luống công, vô ích.
  • Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng: Làm việc không công, không được lợi lộc .
hốc xì

Hắn đánh bài cả đêm nhưng cuối cùng vẫn hốc xì.

  1. Không , không ăn thua (thtục).