hốc xì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (từ thông tục):
- Không có gì, không được gì, hoàn toàn trắng tay: Dùng để diễn tả việc không đạt được kết quả, lợi ích hay phần thưởng nào sau một nỗ lực hoặc kỳ vọng. Thường thể hiện sự thất vọng, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Cả ngày đi câu, về hốc xì! (Cả ngày đi câu cá, về tay trắng!)
- Hy vọng trúng số, nhưng cuối cùng vẫn hốc xì. (Hy vọng trúng số, nhưng cuối cùng vẫn chẳng được gì.)
- Nó tính làm ăn lớn, ai ngờ hốc xì hết vốn. (Nó tính làm ăn lớn, ai ngờ mất trắng hết vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hốc xì ăn": Một biến thể nhấn mạnh, có nghĩa là không có gì để ăn, hoàn toàn đói meo.
- Hôm nay nhà không có gì, hốc xì ăn rồi. (Hôm nay nhà không có gì, chẳng có gì để ăn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng tay: (thành ngữ) Chỉ tình trạng mất hết, không còn gì.
- Tay trắng: (thành ngữ) Chỉ trạng thái ban đầu không có gì, hoặc kết quả không được gì.
- Hổng có gì: (phương ngữ Nam Bộ) Không có gì.
Từ đồng nghĩa
- Không: Không có.
- Vô ích: Không có kết quả, không có ích lợi.
- Toi công: Mất công vô ích.
Thành ngữ liên quan
- Công dã tràng: Chỉ việc làm luống công, vô ích.
- Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng: Làm việc không công, không được lợi lộc gì.
- Không có gì, không ăn thua gì (thtục).